Vietnamese Czech English German Japanese

THÔNG BÁO!

Tải ứng dụng truy cập tự động và hệ thống PLESS, nộp bài thực hành, đăng ký chuyển lớp, xem kênh video và rất nhiều kênh thông tin tổng hợp khác
Tải cho Iphone
Tải cho Android


DÒNG THỜI GIAN TIMELINE

DANH SÁCH HỌC VIÊN CÁC LỚP

  1. Nhặt da
  2. Lớp vẽ
  3. Lớp bột
  4. Lớp gel
  5. DS mẫu
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Phạm Thị Huyên 771 304 15/05/2017 Ca sáng
Lê Thị Huyền Trang 928 179.22 10/05/2017 Ca sáng, Ca chiều
Lê Phương Lan 927 203.14 10/05/2017 Ca sáng
Nguyễn Trung Kiên 925 309.97 08/05/2017 Ca sáng, Ca chiều
Đặng Thị Huyền Trang 916 289.28 05/05/2017 Ca sáng, Ca chiều
Vương Thị Cúc 915 202.82 04/05/2017 Ca sáng
Trần Thị Huyền 913 261.2 04/05/2017 Ca sáng
Đào Thị Hường 912 301.55 28/04/2017 Ca sáng
Trần Thị Thùy Linh 911 178.679 25/04/2017 Ca sáng
Vũ Quỳnh Mai 908 324.27 25/04/2017 Ca sáng, Ca chiều
Nguyễn Thị Chinh 907 137.98 25/04/2017 Ca sáng
Tạ Thị Thu Hà 901 216.83 18/04/2017 Ca sáng
Phùng Thị Thương 896 111.87 12/04/2017 Ca sáng
Đỗ Thị Thỏa 880 209.21 30/03/2017 Ca sáng
Phùng Thị Ngà 876 305.43 03/04/2017 Ca sáng, Ca chiều
Võ Thanh Nhàn 765 217.72 08/02/2017 Ca sáng
Trương Thùy Anh 858 51.77 13/03/2017 Ca chiều
Trần Thu Phương 841 14.07 28/02/2017 Ca sáng, Ca chiều
Đồng Thị Hải Yến 840 152.05 01/03/2017 Ca chiều
Nguyễn Thị Nhiều 775 145.48 27/02/2017 Ca chiều
Bá Thị Phượng 830 124.95 22/02/2017 Ca sáng
Nguyễn Thị Hường 824 49.66 21/02/2017 Ca sáng, Ca chiều
Họ tên Số ĐT Ngày nhận Ghi chú
next
prev