Vietnamese Czech English German Japanese

THÔNG BÁO!

Học viên chú ý đọc kỹ nội quy trước khi tham gia khóa học, khi ký tên vào hồ sơ nhập học là mặc định bạn đã chấp nhận mọi điều khoản và quy định của Trung tâm
Đọc nội quy


DÒNG THỜI GIAN TIMELINE

DANH SÁCH HỌC VIÊN CÁC LỚP

  1. Nhặt da
  2. Lớp vẽ
  3. Lớp bột
  4. Lớp gel
  5. DS mẫu
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Họ tên Mã HV Số giờ Ngày nhập Ca học
Đặng Thị Thanh 1230 209.47 20/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Trần Thị Nga 1229 05/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Nguyễn Thị Thuỷ 1227 19/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Nguyễn Thị Hoài Phương 1223 81.28 15/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Đới Thị Ninh 1222 192.24 14/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Nguyễn Quỳnh Nga 1221 62.95 13/03/2018 Ca sáng
Nguyễn Thị Thu Trang 1219 293.93 12/03/2018 Ca sáng
Lại Thị Hằng 1218 66.95 12/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Phạm Thị Thu Trang 1217 199.64 12/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Nguyễn Thị Hồng 1216 179.39 12/03/2018 Ca tối Ca sáng, Ca chiều
Bùi Thị Đào 1215 281.25 12/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Vũ Thị Mai 1213 170.48 12/03/2018 Ca sáng
Hoàng Thị Thu 1211 138.43 12/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Trần Thị Thu Hà 1210 55.96 12/03/2018 Ca sáng
Phùng Thị Hương 1209 77.54 09/03/2018 Ca sáng
Lưu Thị Hiền 1208 118.17 09/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Đỗ Văn Nam 1205 07/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Lê Thị Thùy Linh 1204 125.61 11/03/2018 Ca sáng
Nguyễn Thị Lệ Quyên 1202 5.75 07/03/2018 Ca sáng
Trần Cao Diễm Kiều 1200 294.46 07/03/2018 Ca sáng
Nguyễn Thị Thanh Huyền 1199 246.98 07/03/2018 Ca sáng
Trần Thu Trang 1198 152.7 06/03/2018 Ca sáng
Trần Thị Thanh Tâm 1197 241.46 06/03/2018 Ca sáng
Ngân Xuyền Suy 1191 79.34 06/03/2018 Ca sáng
Nguyễn Thanh Hoà 1193 139.79 06/03/2018
Trịnh Thị Vân 1192 98.65 05/03/2018
Trần Diệu Anh 1189 82.9 05/03/2018 Ca sáng
Ngô Quỳnh Vi 1187 110.82 17/04/2018 Ca sáng
Nguyễn Thị Bích Diễm 1186 234.42 02/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Đỗ Thị Hoài Thu 1185 153.78 10/03/2018 Ca sáng, Ca chiều
Họ tên Số ĐT Ngày nhận Ghi chú
next
prev